Kích thước (độ hạt) của bột nhôm oxit trắng nung chảy (WFA) dùng để đánh bóng đá không phải là một con số duy nhất mà là một dãy số tăng dần , giúp tinh chỉnh bề mặt đá từng bước để đạt được độ bóng như gương.
Sự lựa chọn phụ thuộc vào loại đá (đá cẩm thạch, đá granit, v.v.) và giai đoạn đánh bóng . Độ mịn thường được đo bằng grit (kích thước mắt lưới) hoặc micromet (µm) .
Dưới đây là bảng phân tích chi tiết về các kích thước tiêu chuẩn và ứng dụng của chúng:
Giai đoạn đánh bóng & Kích thước hạt nhôm oxit trắng nung chảy được khuyến nghị
| Sân khấu | Mục tiêu chính | Kích thước hạt mài WFA (Lưới) | Kích thước hạt xấp xỉ (micromet) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Mài/San bằng | Loại bỏ các vết xước sâu, mài mòn, tạo hình đá. | 60# – 320# | ~250 µm – ~40 µm | Hạt mài thô. Được sử dụng trên các dụng cụ mài kim cương hoặc các miếng đệm liên kết bằng nhựa để loại bỏ vật liệu cứng. |
| Mài bóng / Mài mịn | Làm mịn bề mặt, loại bỏ các vết xước do hạt thô gây ra. | 400# – 800# | ~35 µm – ~15 µm | Tạo ra bề mặt hoàn thiện đồng đều, từ mờ đến bóng. Là bước chuẩn bị thiết yếu trước khi đánh bóng. |
| Đánh bóng sơ bộ | Bắt đầu tạo độ bóng, tiếp tục hoàn thiện bề mặt. | 1000# – 2000# | ~13 µm – ~6,5 µm | Bắt đầu làm nổi bật độ bóng đáng kể. Bước quan trọng để đạt được độ trong suốt cuối cùng. |
| Đánh bóng | Đạt được bề mặt bóng loáng như gương. | 3000# – 10000#+ | ~5 µm – ~1,2 µm hoặc nhỏ hơn | Các loại giấy nhám cuối cùng được sử dụng phổ biến nhất là 3000# và 5000#. Chúng được sử dụng cùng với bột/kem đánh bóng hoặc miếng mút nhựa mịn. |
Hướng dẫn cụ thể cho từng loại sỏi:
-
Đối với đá cẩm thạch, đá vôi, đá travertine (các loại đá canxit mềm hơn):
-
Dễ đánh bóng.
-
Trình tự thông thường: 400# → 800# → 1500# → 3000# → (Tùy chọn 5000# cho độ bóng cực cao).
-
Thông thường, việc đánh bóng đến độ nhám 3000# sẽ cho ra bề mặt sáng bóng như gương.
-
-
Đối với đá Granite, đá Quartzite, đá Quartz nhân tạo (đá cứng chứa silic):
-
Cứng hơn và có khả năng chống mài mòn tốt hơn, đòi hỏi độ nhám mịn hơn để đạt được độ bóng tối đa.
-
Trình tự điển hình: 200# → 400# → 800# → 1500# → 3000# → 5000# (→ 10000#).
-
Nên sử dụng giấy nhám có trọng lượng 5000# trở lên để khai thác tối đa độ sâu và khả năng phản chiếu của cấu trúc tinh thể.
-
Các dạng chính của alumina nung chảy trắng dùng trong đánh bóng:
-
Vật liệu mài liên kết (Miếng/Khối): Các hạt mài được nhúng trong chất kết dính bằng nhựa hoặc kim loại. Bạn mua một miếng được dán nhãn ghi rõ độ nhám (ví dụ: “miếng đánh bóng 3000 grit”).
-
Bột siêu mịn (bột đánh bóng): Là loại bột mịn được trộn với nước hoặc hợp chất đánh bóng để tạo thành hỗn hợp sệt. Được thoa bằng miếng đệm đánh bóng bằng nỉ hoặc sợi tổng hợp. Dạng này rất phổ biến cho các bước đánh bóng cuối cùng với độ nhám bề mặt trên 3000# .
Những lưu ý quan trọng:
-
Quá trình mài là bắt buộc: Bạn không thể chuyển thẳng từ giấy nhám 200# sang giấy nhám 3000#. Mỗi bước phải loại bỏ các vết xước do bước trước đó, với độ nhám mịn hơn, để lại.
-
Thiết bị rất quan trọng: Độ nhám của hạt mài phải phù hợp với máy đánh bóng (tốc độ, trọng lượng), miếng đệm đánh bóng (độ cứng, chất liệu) và kỹ thuật (đánh ướt hay đánh khô, áp lực).
-
Luôn luôn thử nghiệm trước: Hãy thử nghiệm trình tự mài nhám bạn đã chọn trên một khu vực nhỏ, khuất của đá mài để hoàn thiện phương pháp trước khi thực hiện trên quy mô lớn.
Tóm tắt câu trả lời nhanh:
Bước đánh bóng cuối cùng để đạt được độ bóng như gương:
-
Đá cẩm thạch: Độ nhám 3000 là tiêu chuẩn.
-
Đá granite: Giấy nhám 3000 grit, sau đó là 6000 grit là tiêu chuẩn trong ngành để đảm bảo chất lượng công trình cao.
