Bột nhôm oxit nung chảy màu trắng dùng cho lớp phủ chống mài mòn.
1. Tổng quan sản phẩm
Bột alumina trắng nung chảy là một chất mài mòn tổng hợp có độ tinh khiết cao và chất độn chức năng, được sản xuất bằng phương pháp nấu chảy và tinh chế bauxite ở nhiệt độ cao trong lò hồ quang điện. Đây là nguyên liệu thô cốt lõi cho các lớp phủ chống mài mòn, được sử dụng rộng rãi trong phun nhiệt, phủ quét, phủ phun và các quy trình phủ khác để nâng cao hiệu suất bề mặt của các chất nền kim loại, gốm sứ và vật liệu composite.
2. Các tính chất vật lý và hóa học cốt lõi
tờ giấy
| Mục | Giá trị tiêu chuẩn | Lợi thế về hiệu suất |
|---|---|---|
| Hàm lượng oxit nhôm (Al₂O₃) | ≥99,0% | Độ tinh khiết cao, đảm bảo độ ổn định của lớp phủ và khả năng chống mài mòn. |
| Độ cứng Mohs | 9.0 | Khả năng chống mài mòn tuyệt vời, cao hơn nhiều so với bột thạch anh thông thường. |
| Phạm vi kích thước hạt | Có thể tùy chỉnh (ví dụ: lưới 100-325, kích thước nano) | Phù hợp với nhiều quy trình phủ và kịch bản ứng dụng khác nhau. |
| Khối lượng riêng | 1,0-1,5 g/cm³ | Phân tán tốt trong hệ thống sơn phủ, không bị vón cục. |
| Tính ổn định hóa học | Chống chịu được axit, kiềm và nhiệt độ cao. | Thích hợp cho môi trường làm việc khắc nghiệt (nhiệt độ cao, ăn mòn) |
| Mất khối lượng khi đánh lửa | ≤0,1% | Hàm lượng tạp chất thấp, tránh hiện tượng sủi bọt và khuyết tật của lớp phủ. |
3. Những ưu điểm chính của lớp phủ chống mài mòn
- Khả năng chống mài mòn vượt trội : Độ cứng và độ dẻo dai cao của bột alumina nung chảy màu trắng giúp chống mài mòn hiệu quả, bao gồm mài mòn do ma sát, mài mòn do bám dính và mài mòn do va đập, kéo dài tuổi thọ của các bộ phận được phủ.
- Khả năng tương thích tuyệt vời : Sản phẩm có thể được trộn đều với chất kết dính hữu cơ (epoxy, polyurethane) và chất kết dính vô cơ (gốm, silicat), phù hợp với nhiều công thức sơn phủ khác nhau.
- Cấu trúc lớp phủ dày đặc : Kích thước hạt đồng nhất đảm bảo sự sắp xếp chặt chẽ, tạo thành một lớp màng phủ đặc chắc với độ xốp thấp, giúp cách ly chất nền khỏi các tác nhân ăn mòn bên ngoài.
- Độ ổn định nhiệt : Với điểm nóng chảy cao (≈2050℃), bột duy trì độ ổn định cấu trúc ở nhiệt độ cao, thích hợp cho các lớp phủ chịu mài mòn ở nhiệt độ cao.
- Hiệu quả về chi phí : So với các chất mài mòn có độ cứng cao khác (như boron nitride lập phương), sản phẩm này có giá cả hợp lý và hiệu suất tuyệt vời, đáp ứng nhu cầu sản xuất công nghiệp quy mô lớn.
4. Phạm vi áp dụng
- Chế tạo cơ khí : Lớp phủ chống mài mòn cho bánh răng, trục, ổ bi, ray dẫn hướng và các bộ phận cơ khí khác;
- Thiết bị công nghiệp : Băng tải, phễu, đường ống và các bộ phận máy móc khai thác mỏ để ngăn ngừa mài mòn và ăn mòn;
- Ngành ô tô và hàng không vũ trụ : Xử lý lớp phủ cho các bộ phận động cơ, linh kiện phanh và các bộ phận kết cấu chịu mài mòn cao;
- Xây dựng & Phần cứng : Lớp phủ chống mài mòn cho đồ nội thất kim loại, phần cứng xây dựng và lớp bảo vệ sàn nhà;
- Phun nhiệt : Nguyên liệu thô cho quá trình phun plasma, phun lửa tạo lớp phủ gốm chống mài mòn.
5. Thông số ứng dụng và mẹo vận hành
- Các quy trình phủ : Thích hợp cho phương pháp trộn khô, trộn ướt, phun nhiệt, phun tĩnh điện và các quy trình khác;
- Tỷ lệ pha trộn : Điều chỉnh lượng thêm vào (10%-70% theo trọng lượng) tùy theo yêu cầu về khả năng chống mài mòn của lớp phủ;
- Yêu cầu về độ phân tán : Thêm chất phân tán trong quá trình trộn để tránh hiện tượng vón cục của bột alumina nung chảy màu trắng, đảm bảo phân bố đồng đều trong lớp phủ;
- Xử lý sau khi phủ: Sau khi phủ, tiến hành sấy ở nhiệt độ phòng hoặc nhiệt độ cao tùy thuộc vào loại chất kết dính để tăng cường độ bám dính giữa lớp phủ và bề mặt nền.