Bột nhôm oxit trắng nung chảy dạng siêu mịn dùng làm chất độn cao su.
I. Các đặc tính cốt lõi (Được thiết kế riêng cho các ứng dụng cao su)
- Độ cứng cao & Khả năng chống mài mòn : Với độ cứng Mohs là 9.0, nó giúp giảm đáng kể tốc độ mài mòn của cao su và kéo dài tuổi thọ sử dụng.
- Độ tinh khiết và độ trắng cao : Hàm lượng Al₂O₃ ≥ 99,2%–99,7%, với tạp chất cực thấp (Fe₂O₃ ≤ 0,06%), không gây ô nhiễm cho các sản phẩm cao su có màu sáng.
- Tính trơ về mặt hóa học : Chống lại axit, kiềm, dầu và dung môi, không phản ứng với cao su và các chất phụ gia.
- Độ ổn định nhiệt tuyệt vời : Điểm nóng chảy ~2050℃, giúp tăng cường khả năng chịu nhiệt, chống lão hóa và độ ổn định kích thước của cao su.
- Giá trị hấp thụ dầu thấp : ≤ 8%, đảm bảo khả năng trộn tốt và tác động tối thiểu đến độ nhớt của hỗn hợp cao su.
II. Thông số kỹ thuật chung (Loại cao su)
1. Kích thước hạt (Thông số lựa chọn chính)
- Các hạt thô (tăng cường khả năng chống mài mòn): alumina nung chảy màu trắng 1000#–1500# (D50 ≈ 10–15μm) — dùng cho lớp lót cao su trong hầm mỏ, tấm cao su chống mài mòn.
- Hạt cỡ trung bình (gia cường chung): 2000#–3000# (D50 ≈ 5–8μm) — dùng cho con lăn cao su, gioăng
- Hạt mịn (bề mặt hoàn thiện nhẵn): 4000#–8000# (D50 ≈ 1–4μm) — dùng cho con lăn cao su in ấn, gioăng chính xác.
2. Các chỉ số điển hình
- Al₂O₃: ≥ 99,5%
- Khối lượng riêng thực: 3,95–3,97 g/cm³
- Khối lượng riêng: 1,75–1,95 g/cm³
- Độ pH: 7–9 (trung tính đến kiềm yếu, tương thích với hầu hết các hệ thống cao su)
- Các chất có từ tính: ≤ 20–30 ppm (để tránh mài mòn thiết bị)
III. Các chức năng chính của cao su
-
Khả năng chống mài mòn được cải thiện đáng kể
Các hạt có độ cứng cao tạo thành một khung chịu mài mòn để chống lại ma sát và va đập, kéo dài tuổi thọ lên 2-5 lần. Được ứng dụng trong băng tải, lớp lót máy ly tâm thủy lực, gioăng bơm và van.
-
Độ cứng và mô đun đàn hồi tăng lên
Tăng độ cứng Shore (A/D) với độ biến dạng nén thấp, thích hợp cho các bộ phận chịu áp suất và tải trọng cao (ví dụ: con lăn cao su cán).
-
Khả năng chịu nhiệt và chống lão hóa được tăng cường
Ngăn chặn sự dẫn nhiệt và ức chế sự phân hủy oxy hóa, giúp duy trì độ bền ở nhiệt độ cao.
-
Hiệu suất bề mặt được tối ưu hóa
Bột mịn tạo ra bề mặt đặc hơn và mịn hơn, giảm hệ số ma sát và cải thiện khả năng chống tắc nghẽn và dễ làm sạch (con lăn cao su in ấn/dệt may).
-
Tăng cường độ ổn định hóa học
Có khả năng chống lại axit, kiềm, dầu và dung môi, được sử dụng trong các lớp lót chống ăn mòn hóa học và gioăng làm kín.
IV. Các hệ thống và sản phẩm cao su áp dụng
- Các loại cao su áp dụng : NR, SBR, NBR, EPDM, CR, cao su silicon, cao su flo (tương thích với hầu hết các hệ thống)
- Sản phẩm tiêu biểu :
- Con lăn cao su công nghiệp (in ấn, nhuộm, sản xuất giấy, cán màng)
- Lớp lót chống mài mòn (trong khai thác mỏ, thủy lợi, thiết bị hóa chất)
- Các loại gioăng, vòng đệm, màng ngăn (áp suất cao/điều kiện ăn mòn)
- Băng tải chống mài mòn, băng tải đồng bộ, khối ma sát
- Các sản phẩm cao su đặc biệt (chịu nhiệt độ cao, cách điện, chống mài mòn)
V. Hướng dẫn ứng dụng (Công thức và quy trình chế biến)
- Liều lượng : 10–40 phr (20–30 phr thường được sử dụng cho các sản phẩm có độ mài mòn cao)
- Điều chỉnh bề mặt : Nên xử lý sơ bộ bằng các chất liên kết silan (ví dụ: KH-550/560) để cải thiện sự phân tán và liên kết, cũng như tăng cường độ bền kéo/xé.
- Quy trình trộn :
- Đầu tiên, trộn đều với cao su trong quá trình nhai.
- Thêm từng đợt (để tránh vón cục)
- Tăng nhiệt độ và thời gian khuấy trộn một cách thích hợp để đảm bảo sự phân tán đồng đều.