Bột nhôm oxit trắng nung chảy dạng siêu mịn dùng cho lớp phủ cách nhiệt.
Thành phần hóa học của bột siêu mịn alumina nung chảy màu trắng ảnh hưởng đến hiệu suất của lớp phủ cách nhiệt.
Al₂O₃: ≥ 99,2–99,7%
Na₂O: ≤ 0,25%
Các chỉ thị vật lý và hóa học của bột nhôm oxit trắng nung chảy dạng siêu mịn dùng cho lớp phủ cách nhiệt
- Màu sắc: Trắng tinh khiết; độ trắng ≥ 88, sẽ không gây đổi màu cho các loại sơn cách nhiệt màu sáng/trắng trong quá trình phối màu.
- Độ cứng Mohs: 9.0; điểm nóng chảy: 2250℃, nhiệt độ sử dụng lâu dài: 1800~1900℃
- Hệ số giãn nở tuyến tính: 7,5~8,0×10⁻⁶/℃, độ ổn định nhiệt và khả năng chịu sốc nhiệt tuyệt vời giúp ngăn ngừa nứt vỡ.
- Khối lượng riêng thực: ≥ 3,90 g/cm³; khối lượng riêng khối lượng: 1,75~1,95 g/cm³
- Giá trị hấp thụ dầu: 8–15 g/100 g, khả năng hấp thụ dầu thấp và độ phân tán tốt, tránh tiêu hao thêm nhựa.
- Độ ẩm: ≤ 0,2%; độ pH trung tính (6,5~8,0), tương thích với cả hệ thống gốc nước và gốc dung môi.
II. Các chức năng cốt lõi trong lớp phủ cách nhiệt
Khung cách nhiệt chịu nhiệt độ cao
Nó lấp đầy các lỗ rỗng bên trong lớp phủ để tạo thành một lớp chắn nhiệt dày đặc và ngăn chặn sự dẫn nhiệt. Nó sẽ không tan chảy hoặc biến dạng ở nhiệt độ cao, làm tăng đáng kể giới hạn chịu nhiệt của lớp phủ, thích hợp cho các lớp phủ chống ăn mòn và cách nhiệt ở nhiệt độ cao cho lò nung, đường ống và ống khói.
Chống nứt và chống sốc nhiệt
Hệ số giãn nở thấp giúp giảm ứng suất giãn nở và co ngót nhiệt của chất nền, ngăn ngừa hiện tượng bong tróc, nứt nẻ và rơi rớt lớp phủ cách nhiệt, kéo dài tuổi thọ sử dụng.
Cải thiện độ bền cơ học, khả năng chống chịu thời tiết và khả năng chống ăn mòn.
Độ cứng cao giúp cải thiện khả năng chống mài mòn và ăn mòn của lớp phủ. Với tính trơ hóa học vượt trội, nó có khả năng chống lại axit, kiềm, phun muối và lão hóa do tia cực tím, thích hợp cho các lớp phủ cách nhiệt và chống ăn mòn tích hợp cho thiết bị ngoài trời và đường ống dẫn hóa chất.
Tối ưu hóa hiệu suất xây dựng và tính ổn định của hệ thống.
Với khả năng kiểm soát kích thước hạt và độ phân tán tuyệt vời, sản phẩm đảm bảo việc quét và phun được trơn tru. Độ trắng cao phù hợp với nhiều loại lớp phủ cách nhiệt có màu sắc khác nhau mà không bị ngả xám.
III. Kích thước hạt (kích thước mắt lưới) và công thức định lượng khuyến nghị cho lớp phủ cách nhiệt
tờ giấy
| Loại lớp phủ | Kích thước lưới được đề xuất | Kích thước hạt trung bình D50 | Liều lượng tham khảo (Dựa trên hàm lượng chất rắn trong lớp phủ) | Các kịch bản ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| Lớp phủ cách nhiệt chịu nhiệt độ cao, độ nhớt cao | 320#~800# | 18~45 μm | 15%~30% | Vật liệu cách nhiệt bên ngoài cho nồi hơi, đường ống dẫn hơi và lò công nghiệp. |
| Sơn cách nhiệt phản quang màng mỏng | 1200#~2000# | 5~10 μm | 5%~15% | Lớp phủ hoàn thiện cho vật liệu cách nhiệt phản quang trên tường ngoài của tòa nhà và bể chứa. |
| Lớp phủ cách nhiệt siêu mịn chịu nhiệt độ cao dùng để bịt kín các khe hở. | 3000#~4000# | 3~5 μm | 3%~10% | Lớp phủ bịt kín cho thiết bị chính xác và các khe hở chịu nhiệt độ cao |
| Sơn lót cách nhiệt chịu nhiệt dạng hạt thô | 180#~280# | 55~90 μm | 20%~35% | Sơn lót cho lớp cách nhiệt chống cháy dày, tích hợp khả năng chống mài mòn và cách nhiệt. |
IV. Hướng dẫn lựa chọn khóa
- Ưu tiên sử dụng alumina nung chảy trắng có hàm lượng natri thấp: Lượng Na₂O dư thừa có xu hướng tạo thành pha thủy tinh ở nhiệt độ cao và làm giảm độ ổn định ở nhiệt độ cao của lớp phủ cách nhiệt. Bột siêu mịn có hàm lượng natri thấp (Na₂O ≤ 0,1%) là bắt buộc đối với điều kiện làm việc lâu dài trên 1000℃.
- Tối ưu hóa việc phân loại kích thước hạt hỗn hợp: Việc trộn các loại hạt thô và mịn giúp lấp đầy các khoảng trống bên trong, giảm độ dẫn nhiệt của lớp phủ, mang lại hiệu quả cách nhiệt tốt hơn so với kích thước hạt đơn lẻ.
- Công thức phối trộn: Thường được phối trộn với các vi cầu thủy tinh rỗng, silica hun khói và sợi nhôm silicat để tạo ra hiệu ứng hiệp đồng làm giảm độ dẫn nhiệt tổng thể, cân bằng giữa khả năng cách nhiệt, chống cháy và chống mài mòn.
- Đóng gói: Bao dệt tiêu chuẩn 25 kg có lớp lót nhựa bên trong để bảo quản chống ẩm.
V. Các kịch bản ứng dụng điển hình
Lớp phủ cách nhiệt cho đường ống công nghiệp nhiệt độ cao, sơn cách nhiệt tiết kiệm năng lượng cho thành ngoài nồi hơi, lớp phủ cách nhiệt chống ăn mòn nhiệt độ cao cho ống khói, lớp phủ bảo vệ cho lớp lót lò nung, lớp phủ cách nhiệt phản quang cho bể chứa, lớp phủ chống cháy và cách nhiệt tích hợp, lớp phủ cách nhiệt chống ăn mòn chịu nhiệt độ cao cho thiết bị luyện kim và hóa chất.